reflux condenser
A chemist attaches a reflux condenser to a round-bottom flask on a lab bench.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị ngưng tụ hồi lưu: "reflux condenser" là một dụng cụ thí nghiệm, thường được sử dụng trong hóa học, có chức năng làm ngưng tụ hơi từ chất lỏng đang sôi và dẫn ngược trở lại bình chứa. Mục đích chính của nó là ngăn chặn chất lỏng trong bình bị cạn kiệt do bay hơi liên tục, đồng thời duy trì nhiệt độ ổn định cho phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã lắp đặt một thiết bị ngưng tụ hồi lưu để đảm bảo hỗn hợp phản ứng không bị sôi cạn.)
- (Trong phòng thí nghiệm, thiết bị ngưng tụ hồi lưu là cần thiết để thực hiện các phản ứng cần gia nhiệt kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attach a reflux condenser": gắn một thiết bị ngưng tụ hồi lưu.
- Before heating, attach a reflux condenser to the round-bottom flask. (Trước khi gia nhiệt, hãy gắn thiết bị ngưng tụ hồi lưu vào bình đáy tròn.)
"to operate under reflux": vận hành trong điều kiện hồi lưu.
- The reaction was allowed to proceed under reflux for two hours. (Phản ứng được tiến hành trong điều kiện hồi lưu trong hai giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Reflux (danh từ): quá trình hồi lưu, sự ngưng tụ và chảy ngược.
- Reflux is commonly used in organic synthesis. (Hồi lưu thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Condenser (danh từ): thiết bị ngưng tụ nói chung.
- A water-cooled condenser is often used in distillation. (Thiết bị ngưng tụ làm mát bằng nước thường được dùng trong chưng cất.)
Từ đồng nghĩa
- Reflux apparatus: bộ dụng cụ hồi lưu (thường bao gồm cả bình và ống ngưng).
- Condenser tube: ống ngưng tụ (một bộ phận của reflux condenser).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To set up a reflux: thiết lập hệ thống hồi lưu.
- We need to set up a reflux before adding the catalyst. (Chúng ta cần thiết lập hệ thống hồi lưu trước khi thêm chất xúc tác.)
To run under reflux: chạy dưới điều kiện hồi lưu.
- The mixture was run under reflux for 30 minutes. (Hỗn hợp được chạy dưới điều kiện hồi lưu trong 30 phút.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reflux condenser" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)